null set

null set

The teacher draws a null set on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Tập hợp rỗng: "null set" một khái niệm trong toán học, chỉ một tập hợp không chứa bất kỳ phần tử nào. còn được gọi là "tập hợp trống".

dụ sử dụng
  • (Tập hợp rỗng tập con của mọi tập hợp.)
  • (Trong lý thuyết tập hợp, tập hợp rỗng được ký hiệu bằng ký hiệu ∅.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "null set" trong lý thuyết xác suất: Đôi khi "null set" được dùng để chỉ một biến cố xác suất bằng 0, nhưng không nhất thiết không thể xảy ra.

    • In probability, a null set is an event with probability zero. (Trong xác suất, tập hợp rỗng một biến cố xác suất bằng 0.)
  • "null set" trong giải tích: Có thể chỉ một tập hợp độ đo bằng 0 (measure zero), như tập hợp các số hữu tỉ trên trục số thực.

    • The set of rational numbers is a null set in the real number line. (Tập hợp các số hữu tỉ một tập hợp rỗng theo độ đo trên trục số thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Empty set (danh từ): tập hợp rỗng, đồng nghĩa với "null set".
  • Vacuous set (danh từ): tập hợp rỗng (ít dùng hơn, chủ yếu trong ngữ cảnh toán học).
Từ đồng nghĩa
  • Empty set: tập hợp rỗng.
  • Vacuous set: tập hợp rỗng (mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "null set" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "null set".

Từ gần giống